Tổng quan điểm chuẩn Trường Đại học Y Dược TPHCM năm 2026

Sinh viên sử dụng máy tính xách tay ngoài trời trên thảm cỏ khuôn viên trường
Sinh viên tra cứu thông tin tuyển sinh và điểm chuẩn của Trường Đại học Y Dược TPHCM trên máy tính xách tay trong khuôn viên trường.

Công tác tuyển sinh đại học chính quy của Trường Đại học Y Dược TPHCM năm 2026 ghi nhận nhiều bước chuyển biến đáng chú ý, phản ánh mức độ cạnh tranh gay gắt của khối ngành sức khỏe. Dưới đây là bức tranh toàn cảnh về điểm chuẩn xét theo phương thức kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông.

Biên độ dao động điểm chuẩn toàn trường

Điểm chuẩn trúng tuyển hệ đại học chính quy Trường Đại học Y Dược TPHCM năm 2026 theo phương thức kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông dao động trong khoảng từ 18,2518,25 đến 27,9527,95 điểm. Sự phân bổ này cho thấy biên độ chênh lệch rất lớn, lên tới 9,79,7 điểm giữa ngành có mức điểm chuẩn cao nhất và ngành có mức điểm chuẩn thấp nhất trong toàn trường.

Mức điểm từ 24,0024,00 điểm trở lên tập trung chủ yếu ở các ngành trọng điểm, đòi hỏi hàm lượng kiến thức chuyên sâu và có lượng thí sinh đăng ký nguyện vọng rất lớn. Trong khi đó, các ngành có mức điểm chuẩn ở ngưỡng dưới 21,0021,00 điểm thường thuộc nhóm các ngành cử nhân khoa học sức khỏe hoặc các chuyên ngành đặc thù có chỉ tiêu và đối tượng tuyển sinh riêng biệt. Biên độ dao động rộng này đòi hỏi học sinh và phụ huynh phải cân nhắc kỹ lưỡng năng lực học tập, phổ điểm các tổ hợp môn xét tuyển trước khi quyết định đăng ký nguyện vọng.

Sự phân hóa giữa các nhóm ngành

Sự phân hóa điểm chuẩn giữa các nhóm ngành tại Trường Đại học Y Dược TPHCM năm 2026 tiếp tục thể hiện rõ nét truyền thống của một cơ sở đào tạo y khoa hàng đầu cả nước. Nhóm ngành y đa khoa và răng hàm mặt tiếp tục duy trì vị thế dẫn đầu với các mức điểm trúng tuyển chạm ngưỡng đỉnh của khối ngành sức khỏe, phản ánh sức hút bền vững cũng như yêu cầu đầu vào khắt khe về năng lực tư duy logic và kiến thức tự nhiên của thí sinh.

Kế tiếp là nhóm ngành dược học, y học cổ truyền cùng các chuyên ngành y tế chuyên sâu khác với khoảng điểm chuẩn dao động từ trung bình cao đến cao, duy trì sự ổn định so với mặt bằng chung tuyển sinh nhiều năm qua. Nhóm các ngành cử nhân khoa học sức khỏe (như điều dưỡng, kỹ thuật y học, dinh dưỡng, y tế công cộng) ghi nhận mức điểm chuẩn phân hóa nhẹ theo từng chuyên ngành cụ thể, tạo cơ hội tiếp cận đa dạng hơn cho các thí sinh có mức điểm từ khá đến giỏi nhưng vẫn bảo đảm chất lượng đầu vào theo chuẩn của Bộ Y tế và nhà trường.

Chi tiết điểm chuẩn nhóm ngành Y khoa và Răng - Hàm - Mặt

Tiếp nối sự phân hóa rõ nét của các nhóm ngành trong toàn trường, tâm điểm chú ý của kỳ tuyển sinh năm nay tiếp tục dồn về các ngành đào tạo mũi nhọn, nơi hội tụ chất lượng đầu vào cao nhất. Dưới đây là phân tích chi tiết về mức điểm chuẩn của hai ngành Y khoa và Răng - Hàm - Mặt dựa trên các phương thức xét tuyển chủ lực.

Điểm chuẩn ngành Y khoa

Ngành Y khoa tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu trong toàn hệ thống đào tạo khối sức khỏe của Trường Đại học Y Dược TPHCM với mức điểm chuẩn cao nhất trường. Cụ thể, đối với phương thức xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông năm 2026 kết hợp tổ hợp truyền thống B00B00 (Toán, Hóa học, Sinh học), ngành Y khoa đạt mức điểm chuẩn là 27,9527,95 điểm.

Sự duy trì ở ngưỡng gần tuyệt đối này phản ánh mức độ cạnh tranh vô cùng khốc liệt của các thí sinh xuất sắc nhất toàn quốc. Để đạt được mức điểm này, thí sinh không chỉ cần sự chuẩn bị kiến thức toàn diện ở cả ba môn cốt lõi mà còn phải đạt độ chính xác cao trong tư duy giải quyết vấn đề dưới áp lực thời gian của phòng thi. Biên độ điểm chuẩn của ngành này qua các năm luôn giữ vị thế độc tôn, đặt ra tiêu chuẩn sàng lọc nghiêm ngặt nhằm tuyển chọn những hạt nhân ưu tú nhất cho ngành y tế nước nhà.

Điểm chuẩn ngành Răng - Hàm - Mặt

Đứng ở vị trí thứ hai về độ cao của mức điểm chuẩn toàn trường là ngành Răng - Hàm - Mặt. Trong kỳ tuyển sinh năm 2026, ngành này ghi nhận mức điểm chuẩn chuẩn hóa là 27,1127,11 điểm đối với tổ hợp B00B00.

Mặc dù có khoảng cách nhẹ so với ngành Y khoa, mức điểm 27,1127,11 vẫn minh chứng cho sức hút cực kỳ lớn của nhóm ngành Răng - Hàm - Mặt đối với thế hệ học sinh giỏi khối tự nhiên. Sự chênh lệch này duy trì ổn định theo quy luật cung cầu và năng lực tuyển chọn đặc thù của nhà trường. Các tiêu chí phụ trong xét tuyển như điểm môn Toán hoặc tiêu chí ưu tiên theo quy chế tuyển sinh hiện hành tiếp tục đóng vai trò quyết định trong các trường hợp thí sinh đạt mức điểm tổng hợp bằng nhau ở ngưỡng cận kề chỉ tiêu.

Tra cứu & So sánh Điểm chuẩn Đại học Y Dược TPHCM
Khảo sát mức điểm chuẩn qua các năm, lọc theo ngành và phương thức xét tuyển để định hướng nguyện vọng.
Ngành đào tạo Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 Điểm chuẩn 2026 Phương thức

Điểm chuẩn các ngành Y học cổ truyền, Dược học và Khoa học sức khỏe khác

Nhà khoa học nữ đang làm việc với các chất hóa học và ống nghiệm trong phòng thí nghiệm Dược học
Sinh viên và nhà khoa học thực hành nghiên cứu, bào chế thuốc tại phòng thí nghiệm của Trường Đại học Y Dược TPHCM.

Bên cạnh nhóm ngành Y khoa và Răng - Hàm - Mặt, phổ điểm trúng tuyển của Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 đối với các lĩnh vực Dược học, Hóa dược, Y học cổ truyền và Tâm lý học cũng ghi nhận những chuyển biến đáng chú ý, phản ánh rõ nét sức hút chuyên môn và sự phân hóa tổ hợp xét tuyển.

Nhóm ngành Dược học và Hóa dược

Nhóm ngành Dược học và Hóa dược tiếp tục giữ vai trò trọng điểm trong khối đào tạo khoa học sự sống và công nghệ dược phẩm của nhà trường, thu hút lượng lớn thí sinh có thế mạnh về các môn khoa học tự nhiên. Xét trên phương diện tổ hợp xét tuyển, mức điểm trúng tuyển thể hiện sự phân hóa rõ ràng giữa các khối thi truyền thống và khối thi có tích hợp ngoại ngữ.

Cụ thể, đối với ngành Dược học, mức điểm chuẩn đạt 2424 điểm đối với các tổ hợp B00B00 (Toán, Hóa học, Sinh học) và A00A00 (Toán, Vật lí, Hóa học). Trong khi đó, tổ hợp D07D07 (Toán, Hóa học, Tiếng Anh) ghi nhận mức điểm thấp hơn, ở ngưỡng 22,522,5 điểm. Sự chênh lệch này xuất phát từ đặc thù nguồn lực thí sinh đăng ký cũng như hệ số và độ khó tương đối của các tổ hợp môn xét tuyển.

Đối với ngành Hóa dược, phổ điểm có phần nhỉnh hơn ở một số tổ hợp nhờ chỉ tiêu tuyển sinh đặc thù. Cụ thể, mức điểm trúng tuyển đạt 24,824,8 điểm đối với các tổ hợp B00B00 và A00A00, và đạt 23,523,5 điểm đối với tổ hợp D07D07. Biên độ dao động này cho thấy sự ổn định trong chất lượng đầu vào của nhóm ngành công nghiệp dược và nghiên cứu hợp chất y sinh, đáp ứng yêu cầu chuyên môn cao của thị trường lao động.

Nhóm ngành Y học cổ truyền và Tâm lý học

Bên cạnh lĩnh vực dược phẩm, nhóm ngành Y học cổ truyền và các khối ngành khoa học hành vi, sức khỏe cộng đồng cũng ghi nhận các mốc điểm chuẩn mang tính tham khảo quan trọng trong mùa tuyển sinh năm 2026.

Ngành Y học cổ truyền duy trì thế mạnh truyền thống với mức điểm chuẩn trúng tuyển xác lập ở mức 23,6323,63 điểm đối với tổ hợp B00B00. Mức điểm này khẳng định vị thế gắn kết giữa nền y học cổ truyền dân tộc và y học hiện đại trong chương trình đào tạo chính quy tại trường, đòi hỏi thí sinh phải đạt độ đồng đều ở cả ba môn toán, hóa, sinh.

Trong khi đó, ngành Tâm lý học - một ngành đào tạo mang tính liên ngành cao giữa y học, tâm thần học và khoa học hành vi - ghi nhận mức điểm chuẩn có sự phân hóa rất rõ rệt theo từng tổ hợp môn xét tuyển:

  • Tổ hợp A00A00 (Toán, Vật lí, Hóa học): 25,2525,25 điểm.
  • Tổ hợp B00B00 (Toán, Hóa học, Sinh học): 24,9824,98 điểm.
  • Tổ hợp D01D01 (Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh): 23,4823,48 điểm.

Sự dao động này phản ánh mức độ cạnh tranh cao ở các tổ hợp tự nhiên, đồng thời mở rộng biên độ tiếp cận cho thí sinh theo học khối ngành xã hội nhưng có năng lực tư duy logic tốt. Ngoài ra, trong bức tranh chung của khối khoa học sức khỏe khác, các ngành như Công tác xã hội ghi nhận mức điểm chuẩn thấp nhất toàn trường với 18,2518,25 điểm ở tổ hợp D01D01, tạo thêm một kênh lựa chọn phù hợp với định hướng nghề nghiệp đa dạng của người học.

So sánh biến động điểm chuẩn giữa năm 2025 và 2026

Bức tranh tuyển sinh năm 2026 tại Trường Đại học Y Dược TPHCM chứng kiến những chuyển biến rõ rệt về phổ điểm và áp lực cạnh tranh. Việc phân tích biến động so với năm học trước giúp người học có thêm góc nhìn toàn diện về quỹ đạo dịch chuyển điểm chuẩn của các ngành đào tạo.

Xu hướng tăng điểm ở các ngành

So với năm 20252025, điểm chuẩn trúng tuyển năm 20262026 ghi nhận xu hướng tăng đồng loạt trên toàn bộ 1616 ngành đào tạo của nhà trường, với đặc điểm không có ngành nào ghi nhận mức giảm. Sự dịch chuyển này phản ánh chất lượng nguồn thí sinh đăng ký dự thi ngày càng nâng cao, đi kèm với độ hấp dẫn và uy tín chuyên môn ổn định của khối ngành sức khỏe.

Trong khi năm 20252025 điểm chuẩn dao động trong khoảng từ 17,0017,00 đến 27,3427,34 điểm, thì đến năm 20262026, ngưỡng trúng tuyển ở các nhóm ngành chủ lực đều thiết lập các mốc cao mới. Sự gia tăng này không chỉ diễn ra ở các ngành có điểm chuẩn truyền thống ở mức đỉnh như Y khoa hay Răng - Hàm - Mặt, mà còn lan tỏa mạnh mẽ sang các ngành có mức điểm trung bình và thấp trong năm trước. Điều này đòi hỏi học sinh trong các niên khóa tiếp theo phải có chiến lược ôn luyện toàn diện hơn, tránh tư tưởng chủ quan đối với các ngành vốn có điểm chuẩn vừa phải.

Các ngành có mức tăng điểm mạnh nhất

Biên độ tăng điểm giữa hai mùa tuyển sinh có sự phân hóa đáng chú ý giữa các nhóm ngành. Những ngành có mức tăng điểm mạnh nhất chủ yếu tập trung ở một số chuyên ngành thuộc khối cử nhân khoa học sức khỏe và hỗ trợ y tế, nơi nhu cầu nhân lực xã hội đang gia tăng và lượng thí sinh đăng ký có sự bứt phá lớn.

Dựa trên dữ liệu thống kê chính thức, các ngành ghi nhận mức tăng điểm mạnh nhất bao gồm:

  • Ngành Hộ sinh: Ghi nhận mức tăng mạnh nhất toàn trường với 2,602,60 điểm so với năm 20252025.
  • Ngành Công tác xã hội: Tiếp tục đà tăng trưởng ấn tượng với mức tăng 2,502,50 điểm, thu hút sự quan tâm lớn của thí sinh ở tổ hợp xét tuyển khoa học xã hội.
  • Ngành Dinh dưỡng: Tăng 2,452,45 điểm, phản ánh sự chú trọng ngày càng cao của xã hội đối với lĩnh vực y tế dự phòng và dinh dưỡng lâm sàng.

Sự bứt phá của các ngành này cho thấy xu hướng dịch chuyển nguyện vọng của thí sinh không chỉ tập trung cục bộ vào các ngành y dược cốt lõi mà đã mở rộng sang các lĩnh vực chăm sóc sức khỏe toàn diện và bổ trợ, tạo nên một môi trường cạnh tranh đồng đều và sôi nổi hơn trong toàn trường.

Hướng dẫn tra cứu thông tin học phí và phương thức xét tuyển

Bên cạnh điểm chuẩn trúng tuyển, thông tin về tài chính và các phương thức xét tuyển mở rộng là những yếu tố then chốt giúp thí sinh định hình chiến lược nộp hồ sơ phù hợp với năng lực học tập và điều kiện kinh tế gia đình.

Việc nắm bắt chính xác quy định về học phí theo từng khối ngành đào tạo cùng các phương thức xét tuyển độc lập sẽ giúp thí sinh chủ động hoàn thiện hồ sơ đăng ký một cách tối ưu nhất.

Mức học phí theo nhóm ngành

Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh áp dụng mức thu học phí có sự phân hóa rõ rệt giữa các khối ngành đào tạo, tuân thủ các quy định hiện hành đối với cơ sở giáo dục đại học công lập tự chủ tài chính. Nhìn chung, nhóm ngành Y khoa, Răng - Hàm - Mặt và Dược học giữ mức học phí cao nhất trong toàn trường do đặc thù yêu cầu đầu tư lớn về trang thiết bị thực hành, vật tư tiêu hao và hệ thống phòng thí nghiệm chuyên sâu.

  • Nhóm ngành Y khoa và Răng - Hàm - Mặt: Mức học phí dự kiến dao động trong khoảng từ 70.000.00070.000.000 đến 80.000.00080.000.000 đồng mỗi năm học đối với hệ đại trà, phản ánh chi phí đào tạo thực tế cao của khối ngành khoa học sức khỏe trọng điểm.
  • Nhóm ngành Dược học và Hóa dược: Ghi nhận mức thu tương đương hoặc tiệm cận nhóm Y khoa, dao động khoảng 65.000.00065.000.000 đến 75.000.00075.000.000 đồng mỗi năm học.
  • Nhóm ngành Y học cổ truyền, Điều dưỡng, Kỹ thuật y học, Dinh dưỡng và Y tế công cộng: Mức học phí có phần dễ tiếp cận hơn, nằm trong khoảng từ 40.000.00040.000.000 đến 55.000.00055.000.000 đồng mỗi năm học tùy thuộc vào từng chuyên ngành cụ thể.

Thí sinh cần theo dõi sát các thông báo chính thức trên cổng thông tin điện tử của trường để cập nhật chính xác mức thu theo lộ trình tăng học phí hằng năm, từ đó chuẩn bị kế hoạch tài chính toàn diện cho suốt quá trình học tập kéo dài từ bốn đến sáu năm.

Các phương thức xét tuyển bổ sung

Bên cạnh phương thức sử dụng kết quả kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông truyền thống, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh duy trì và mở rộng nhiều phương thức xét tuyển độc lập nhằm đa dạng hóa nguồn tuyển và thu hút các nhân tài có năng lực học tập toàn diện.

  • Xét tuyển kết hợp kết quả thi tốt nghiệp trung học phổ thông với chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế: Đây là phương thức thu hút lượng lớn thí sinh có thế mạnh về ngoại ngữ (tiếng Anh). Thí sinh cần đạt các chứng chỉ quốc tế uy tín như IELTS hoặc TOEFL iBT đạt ngưỡng tối thiểu theo đề án tuyển sinh của trường, kết hợp với tổng điểm các môn thi trong tổ hợp xét tuyển đạt yêu cầu chất lượng đầu vào.
  • Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi đánh giá năng lực: Phối hợp cùng các kỳ thi đánh giá năng lực do các đại học quốc gia hoặc các tổ chức giáo dục uy tín tổ chức, phương thức này tạo thêm cơ hội trúng tuyển cho những học sinh có tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và nền tảng kiến thức phổ thông vững chắc.
  • Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển: Dành cho các đối tượng đạt giải trong các kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia, quốc tế, các cuộc thi khoa học kỹ thuật theo quy chế của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cũng như các diện ưu tiên theo chính sách tuyển sinh hiện hành của nhà trường.

Việc kết hợp linh hoạt giữa kết quả học tập, chứng chỉ ngoại ngữ và các kỳ thi riêng đòi hỏi thí sinh phải nghiên cứu kỹ lưỡng điều kiện cần và đủ của từng phương thức để đưa ra lựa chọn chiến lược phù hợp nhất với hồ sơ cá nhân.

Giải pháp ôn luyện và đồng hành cùng DayThem chinh phục Đại học Y Dược TPHCM

Trước biên độ điểm chuẩn ngày càng cạnh tranh và áp lực điểm số ở các tổ hợp môn chính như B00B00 (Toán, Hóa, Sinh) hay A00A00 (Toán, Lý, Hóa), việc xây dựng một chiến lược học tập khoa học và cá nhân hóa là yếu tố then chốt giúp thí sinh tối ưu hóa điểm số. Để giải quyết bài toán ôn luyện chuyên sâu, nền tảng DayThem cung cấp hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, kết nối học sinh với đội ngũ giáo viên và chuyên gia giàu kinh nghiệm.

Thí sinh và phụ huynh có thể chủ động lựa chọn hình thức học tập phù hợp với điều kiện cá nhân thông qua các giải pháp trọng tâm:

  • Kết nối chuyên gia và gia sư chất lượng cao: Thông qua hệ thống tìm và chọn gia sư, học sinh được hỗ trợ định hướng phương pháp giải các bài toán vận dụng cao, củng cố nền tảng kiến thức lý thuyết và thực hành chuyên sâu theo từng môn học. Nền tảng cho phép tìm theo môn, tìm theo khu vực và tham khảo hệ thống đánh giá minh bạch để lựa chọn người dạy phù hợp nhất với năng lực hiện tại.
  • Linh hoạt hình thức học tập: Người học có thể cân đối giữa hình thức học tại nhà truyền thống để tăng tính tương tác trực tiếp hoặc học trực tuyến nhằm tối ưu hóa thời gian di chuyển trong giai đoạn ôn thi nước rút.
  • Kho học liệu và đề thi chuyên sâu: Quá trình ôn luyện được hỗ trợ đắc lực nhờ hệ thống tài liệu, bài tập và đề thi cập nhật liên tục, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi chuẩn và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian làm bài hiệu quả.